Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 盗
【盜】
盗
dào
Trộm, ăn cắp
Hán việt:
đạo
Nét bút
丶一ノフノ丶丨フ丨丨一
Số nét
11
Lượng từ:
个, 伙, 帮, 窝
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 盗
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Trộm, ăn cắp
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI