Hán Việt:ĐẠO••Loại từ:Danh từ
11 nét
丶一ノフノ丶丨フ丨丨一
次Thứ+皿Mãnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
盗
trộm cắp; kẻ trộm
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

盗
trộm cắp; kẻ trộm, đạo tặc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:trộm cắp; kẻ trộm, đạo tặc
ENTiếng Anh:steal, rob, thief, bandit
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的钱包被盗了。
Ví tiền của anh ấy bị trộm rồi.
His wallet was stolen.
#2
警察抓住了那个强盗。
Cảnh sát đã bắt được tên cướp đó.
The police caught the robber.
#3
这部电影讲述了一个海盗的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện của một tên cướp biển.
This movie tells the story of a pirate.
#4
我们家安装了防盗门。
Nhà chúng tôi đã lắp đặt cửa chống trộm.
Our home has been fitted with a security door.
#5
我们应该拒绝购买盗版书。
Chúng ta nên từ chối mua sách in lậu (sách ăn cắp bản quyền).
We should refuse to buy pirated books.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây