Hán Việt:MIÊU••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨丨丨フ一丨一
艹Thảo+田Điền
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
苗
mầm, cây con
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

苗
mầm, cây con
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:mầm, cây con
ENTiếng Anh:seedling, sprout, young shoot
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
春天是种树苗的好季节。
Mùa xuân là mùa thích hợp để trồng cây con.
Spring is a good season for planting saplings.
#2
农民们正在田里插秧苗。
Những người nông dân đang cấy mạ (cây lúa con) trên đồng.
The farmers are transplanting rice seedlings in the fields.
#3
一场春雨过后,麦苗长得很茂盛。
Sau một cơn mưa xuân, mầm lúa mì mọc lên rất tươi tốt.
After a spring rain, the wheat seedlings grew very lush.
#4
温室育苗可以提高植物的成活率。
Ươm mầm trong nhà kính có thể nâng cao tỷ lệ sống sót của thực vật.
Raising seedlings in a greenhouse can improve plant survival rates.
#5
教育孩子不能拔苗助长。
Dạy dỗ trẻ em không thể nóng vội đốt cháy giai đoạn (nhổ mầm giúp cây lớn).
You can't rush a child's development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây