Hán Việt:SÀO••Loại từ:danh từ
11 nét
フフフ丨フ一一一丨ノ丶
巛Xuyên+果Quả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
巢
cái tổ, ổ
巛
Bộ Xuyên
Sông ngòi, dòng chảy (phía trên)
果
Quả
Quả, kết quả / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

巢
cái tổ, ổ; nơi tụ tập/ẩn náu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cái tổ, ổ; nơi tụ tập/ẩn náu
ENTiếng Anh:nest, lair, den
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
树上有一个鸟巢。
Trên cây có một cái tổ chim.
There is a bird's nest in the tree.
#2
春天到了,燕子开始筑巢。
Mùa xuân đến rồi, chim én bắt đầu làm tổ.
Spring has arrived, and the swallows have begun building nests.
#3
警察终于找到了犯罪分子的巢穴。
Cảnh sát cuối cùng đã tìm thấy sào huyệt của bọn tội phạm.
The police finally found the criminals' hideout.
#4
这个蜂巢里有很多蜂蜜。
Trong cái tổ ong này có rất nhiều mật ong.
There is a lot of honey in this beehive.
#5
傍晚时分,鸟儿们纷纷归巢。
Lúc chạng vạng, bầy chim lần lượt bay về tổ.
At dusk, the birds returned to their nests one after another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây