Hán Việt:BÁC••Loại từ:Danh từ
12 nét
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
十Thập+尃Chữ Phu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
博
rộng lớn, uyên bác; đánh bạc; giành lấy
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (bên trái)

尃
Chữ Phu
Lan rộng, bố trí / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

博
rộng lớn, uyên bác; đánh bạc; giành lấy
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:rộng lớn, uyên bác; đánh bạc; giành lấy
ENTiếng Anh:broad, extensive, gamble
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他学识渊博。
Anh ấy học thức uyên bác.
He has profound and extensive knowledge.
#2
这本书内容广博。
Nội dung cuốn sách này rộng.
The content of this book is wide-ranging.
#3
他想博取大家的同情。
Anh ấy muốn giành lấy sự đồng cảm của mọi người.
He wants to win everyone's sympathy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây