Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
bó
HSK 4
rộng lớn, uyên bác; đánh bạc; giành lấy
Hán Việt:BÁC••Loại từ:Danh từ
12 nét
一丨一丨フ一一丨丶一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
十Thập+尃Chữ Phu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

博
bó
rộng lớn, uyên bác; đánh bạc; giành lấy
十
Bộ Thậpshí
Số mười, đầy đủ (bên trái)
Bộ Thập
尃
Chữ Phufū
Lan rộng, bố trí / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:rộng lớn, uyên bác; đánh bạc; giành lấy
ENTiếng Anh:broad, extensive, gamble
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他xuéshíyuānbó学识渊博。
Anh ấy học thức uyên bác.
He has profound and extensive knowledge.
#2
zhè这běn本shū书nèiróng内容guǎngbó广博。
Nội dung cuốn sách này rộng.
The content of this book is wide-ranging.
#3
tā他xiǎng想bóqǔ博取dàjiā大家de的tóngqíng同情。
Anh ấy muốn giành lấy sự đồng cảm của mọi người.
He wants to win everyone's sympathy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây