Hán Việt:VINH••Loại từ:Danh từ
9 nét
一丨丨丶フ一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+冖Mịch+木Mộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
荣
vinh quang; hưng thịnh; cây cỏ tươi tốt
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)

木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

荣
vinh quang; hưng thịnh; cây cỏ tươi tốt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ / động từ
VINghĩa:vinh quang; hưng thịnh; cây cỏ tươi tốt
ENTiếng Anh:glory, honor, flourish
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这是他的光荣。
Đây là vinh dự của anh ấy.
This is his honor.
#2
城市越来越繁荣。
Thành phố ngày càng phồn vinh.
The city is becoming more and more prosperous.
#3
草木欣欣向荣。
Cây cỏ tươi tốt và tràn đầy sức sống.
The vegetation is thriving and flourishing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây