Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
shū
HSK 4
thưa, loãng; lơ là; nạo vét
Hán Việt:SƠ••Loại từ:Tính từ
12 nét
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Không dùng lượng từ riêng
疋Sơ+㐬Lưu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

疏
shū
thưa, loãng; lơ là; nạo vét
疋
Bộ Sơpǐ
Tấm vải, bàn chân (bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Bàn chân bước đi (疋) khơi thông dòng nước chảy (㐬) cho thông thoáng, không còn tắc nghẽn nhưng cũng trở nên cách xa, thưa thớt (疏).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:thưa, loãng; lơ là; nạo vét
ENTiếng Anh:sparse, distant, neglect, dredge
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhèlǐ这里shùmù树木hěn很xīshū稀疏。
Cây cối ở đây rất thưa.
The trees here are very sparse.
#2
tāmen他们de的guānxi关系jiànjiàn渐渐shūyuǎn疏远。
Quan hệ của họ dần xa cách.
Their relationship gradually grew distant.
#3
gōngrén工人zhèngzài正在shūtōng疏通hédào河道。
Công nhân đang nạo vét để khai thông lòng sông.
The workers are dredging the river channel.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây