Hán Việt:SƠ••Loại từ:Tính từ
12 nét
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Không dùng lượng từ riêng
疋Sơ+㐬Lưu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
疏
thưa, loãng; lơ là; nạo vét
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

疏
thưa, loãng; lơ là; nạo vét
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:thưa, loãng; lơ là; nạo vét
ENTiếng Anh:sparse, distant, neglect, dredge
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这里树木很稀疏。
Cây cối ở đây rất thưa.
The trees here are very sparse.
#2
他们的关系渐渐疏远。
Quan hệ của họ dần xa cách.
Their relationship gradually grew distant.
#3
工人正在疏通河道。
Công nhân đang nạo vét để khai thông lòng sông.
The workers are dredging the river channel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây