锐
ノ一一一フ丶ノ丨フ一ノフ
12
HSK1
Tính từ
Từ ghép (7)
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sắc bén, nhạy bén
Ví dụ (3)
这把刀很锐利。
Con dao này rất sắc bén.
他观察很敏锐。
Anh ấy quan sát rất nhạy bén.
年轻人锐气十足。
Người trẻ đầy nhuệ khí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây