ruì
sắc bén, nhạy bén
Hán việt: duệ
ノ一一一フ丶ノ丨フ一ノフ
12
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:sắc bén, nhạy bén

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI