敞
丨丶ノ丨フ丨フ一ノ一ノ丶
12
HSK1
Tính từ
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Mở, rộng rãi
Ví dụ (3)
请把门敞开。
Hãy mở rộng cửa ra.
这个房间很宽敞。
Căn phòng này rất rộng rãi.
大厅又明亮又敞。
Đại sảnh vừa sáng vừa thoáng rộng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây