chǎng
Mở, rộng rãi
Hán việt: sưởng
丨丶ノ丨フ丨フ一ノ一ノ丶
12
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:Mở, rộng rãi

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI