Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jìn
HSK 4
Trung thành
Hán Việt:TẪN••Loại từ:Danh từ
9 nét
一丨丨フ一ノ丶丶丶
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+尽Giản thể từ 盡

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

荩
jìn
Trung thành
艹
Bộ Thảo (trên)cǎo
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
Bộ Thảo (trên)
尽
Giản thể từ 盡jìn
Hình tay lau sạch bát (phồn thể) / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Loài cỏ thơm (艹) dù cháy cạn đến tận cùng (尽) vẫn giữ trọn phẩm chất kiên trung, biểu tượng cho lòng trung thành (荩).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Trung thành
ENTiếng Anh:loyal, faithful
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他shì是yí一wèi位jìn荩chén臣。
Ông ấy là một vị trung thần.
He is a loyal minister.
#2
jìn荩zhōng忠bào报guó国shì是tā他de的zhìxiàng志向。
Tận trung báo quốc là chí hướng của ông ấy.
Serving the country with utter loyalty is his aspiration.
#3
lìdài历代wénrén文人dōu都zànsòng赞颂nàxiē那些wèi为guó国jìn荩zhōng忠de的yīngxióng英雄rénwù人物。
Văn nhân các thời đại đều ca ngợi những bậc anh hùng trung thành tận tụy vì nước.
Scholars throughout the ages have praised heroic figures who showed utter loyalty to their country.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây