Hán Việt:NÕ•Loại từ:Động từ
10 nét
ノ丶一丨フ一ノ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
合Chữ Hợp+手Thủ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
拿
cầm, lấy
合
Chữ Hợp
Chụm lại, khép kín (phía trên)
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

拿
cầm, lấy, mang, nắm.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:cầm, lấy, mang, nắm.
ENTiếng Anh:To hold / To take / To carry.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请帮我拿一下这杯咖啡。
Làm ơn cầm giúp tôi ly cà phê này một chút.
Please help me get this cup of coffee.
#2
他手里拿着很多东西。
Trong tay anh ấy đang cầm rất nhiều đồ.
He is carrying a lot of things in his hands.
#3
出门记得拿雨伞。
Ra ngoài nhớ mang theo ô (dù).
Remember to take an umbrella when you go out.
#4
我去房间拿一件衣服。
Tôi vào phòng lấy một bộ quần áo.
I'm going to the room to get a piece of clothing.
#5
别拿别人的东西。
Đừng lấy đồ của người khác.
Don't take other people's things.
2
Động từ (trừu tượng, quản lý)
VINghĩa:nắm bắt, quyết định, bắt giữ (dùng cho ý trừu tượng hoặc hành động mạnh).
ENTiếng Anh:To seize / To grasp / To decide.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
这件事你拿主意吧。
Việc này bạn tự quyết định (nắm chủ ý) đi.
You decide this matter.
#2
警察把小偷拿住了。
Cảnh sát đã bắt giữ được tên trộm rồi.
The police caught the thief.
#3
他拿到了第一名。
Anh ấy đã giành được (lấy được) hạng nhất.
He won first place.
#4
拿我开心。
Lấy tôi ra làm trò đùa (để mua vui).
You're making fun of me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây