Hán Việt:TẮC••Loại từ:động từ (đọc 'sāi')
13 nét
丶丶フ一一丨丨一ノ丶一丨+1
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+土Thổ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
塞
nhét, chặn; tắc nghẽn; cửa ải, biên ải
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)

土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

塞
nhét, tống vào, đút lót, bị tắc (khẩu ngữ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “sāi”VINghĩa:nhét, tống vào, đút lót, bị tắc (khẩu ngữ).
ENTiếng Anh:To stuff, to squeeze in, to cram.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
把衣服塞进箱子里。
Nhét quần áo vào trong va li.
Stuff the clothes into the suitcase.
#2
他的嘴里塞满了食物。
Miệng anh ấy nhét đầy thức ăn.
His mouth was stuffed full of food.
#3
我不喜欢别人硬塞给我东西。
Tôi không thích người khác cứ nhét (ép) đồ cho tôi.
I don't like people forcing things on me.
#4
为了办事,他给那个人塞了点钱。
Để được việc, anh ta đã dúi (đút lót) cho người kia một ít tiền.
To get things done, he slipped that person some money.
#5
我的鼻子塞了,很难受。
Mũi tôi bị tịt (tắc) rồi, khó chịu lắm.
My nose is stuffed up, and it feels awful.
2
Danh từ / động từ
Đa âm (多音字): đọc là “sè”VINghĩa:tắc nghẽn, bế tắc (văn viết/từ ghép).
ENTiếng Anh:Blockage, to stop up (formal).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
交通堵塞。
Tắc nghẽn giao thông.
Traffic congestion.
#2
由于心肌梗塞,他去世了。
Do nhồi máu cơ tim (tắc nghẽn cơ tim), ông ấy đã qua đời.
He died of a myocardial infarction.
#3
被老师这么一问,他顿时语塞了。
Bị thầy giáo hỏi như vậy, cậu ấy bỗng chốc nghẹn lời (tắc nghẽn không nói nên lời).
be at a loss for words
3
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “sài”VINghĩa:cửa ải, biên ải, trại (nơi hiểm yếu).
ENTiếng Anh:Strategic pass, fortress.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
塞翁失马,焉知非福。
Tái ông thất mã, họa phúc khôn lường (Ông già ở biên ải mất ngựa, biết đâu lại là phúc).
A blessing in disguise.
#2
边塞诗人。
Nhà thơ biên ải (dòng thơ ca viết về vùng biên giới).
a frontier poet
#3
将军率领三万大军出塞抵御外敌。
Tướng quân dẫn ba vạn đại quân ra khỏi cửa ải chống giặc ngoại xâm.
go beyond the frontier
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây