锡
ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
13
HSK1
Danh từ
Từ ghép (8)
Từ đồng âm (35)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thiếc
Ví dụ (3)
锡是一种金属。
Thiếc là một loại kim loại.
这个盒子镀了一层锡。
Cái hộp này được mạ một lớp thiếc.
锡矿主要分布在山区。
Quặng thiếc chủ yếu phân bố ở vùng núi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây