溶
丶丶一丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
13
HSK1
Động từ
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hòa tan, chảy tan
Ví dụ (3)
盐很快溶在水里。
Muối nhanh chóng tan trong nước.
冰雪开始溶化。
Băng tuyết bắt đầu tan chảy.
这种物质容易溶解。
Chất này dễ hòa tan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây