锤
ノ一一一フノ一丨一丨丨一一
13
把
HSK6
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cái búa, quả cân.
Ví dụ (2)
请把那把铁锤递给我。
Làm ơn đưa cái búa sắt kia cho tôi.
墙上的钉子是用锤子敲进去的。
Cái đinh trên tường là dùng búa gõ vào.
2
Động từ
Nghĩa:đập, nện, đấm, gõ.
Ví dụ (6)
奶奶累了,我帮她锤锤背。
Bà nội mệt rồi, tôi giúp bà đấm lưng một chút.
他气得用拳头使劲锤桌子。
Anh ấy tức giận dùng nắm đấm đập mạnh xuống bàn.
经过千锤百炼,这种钢材非常坚硬。
Trải qua nghìn lần đập trăm lần luyện (tôi luyện kỹ càng), loại thép này vô cùng cứng.
鼓手用力地锤着大鼓。
Người đánh trống dùng sức nện vào cái trống lớn.
这件事有了“实锤”(确凿的证据),他无法抵赖。
Việc này đã có "bằng chứng thép" (thực chùy), anh ta không thể chối cãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây