滴
丶丶一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
14
HSK 4
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Lượng từ
Nghĩa:giọt (lượng từ dùng cho chất lỏng).
Ví dụ (7)
给我一滴水。
Cho tôi một giọt nước.
每一滴汗水都不会白流。
Mỗi một giọt mồ hôi đều sẽ không rơi uổng phí.
这种药每次用两滴。
Loại thuốc này mỗi lần dùng hai giọt.
这瓶香水连一滴都不剩了。
Chai nước hoa này ngay cả một giọt cũng không còn (hết sạch).
那是激动的一滴泪。
Đó là một giọt nước mắt xúc động.
2
Động từ
Nghĩa:nhỏ, rỏ, chảy nhỏ giọt.
Ví dụ (7)
水龙头没关紧,一直在滴水。
Vòi nước khóa không chặt, cứ đang nhỏ nước mãi.
汗水顺着他的脸颊滴下来。
Mồ hôi theo gò má anh ấy nhỏ xuống.
请往眼睛里滴点儿眼药水。
Hãy nhỏ chút thuốc nhỏ mắt vào mắt đi.
外面在滴雨。
Bên ngoài đang lất phất mưa (rơi vài giọt).
我的心在滴血。
Tim tôi đang rỏ máu (Vô cùng đau đớn).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây