Hán Việt:BÀN••Loại từ:Tính từ
9 nét
ノフ一一丶ノ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
月Nhục+半Bán
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
胖
béo, mập
月
Bộ Nhục (Nguyệt)
Thịt, cơ thể (nằm bên trái)

半
Bán
Nửa / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

胖
béo, mập, thừa cân.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:béo, mập, thừa cân.
ENTiếng Anh:Fat, plump, overweight.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你最近是不是胖了?
Dạo này có phải bạn béo lên rồi không?
Have you put on weight recently?
#2
我不胖,我很健康。
Tôi không béo, tôi rất khỏe mạnh.
I’m not fat; I’m very healthy.
#3
这个小孩儿胖嘟嘟的,真可爱。
Đứa bé này mũm mĩm (béo trục béo tròn), thật đáng yêu.
This child is chubby and really cute.
#4
他比以前胖了很多。
Anh ấy béo hơn trước đây rất nhiều.
He has gotten much fatter than before.
#5
吃太多甜食容易发胖。
Ăn quá nhiều đồ ngọt dễ bị phát phì (béo lên).
Eating too many sweets can easily make you gain weight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây