Tiếng cười, vui vẻ
Hán việt: hi
丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
15
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
thán từ
Nghĩa:Tiếng cười, vui vẻ
Ví dụ (3)
hái zidexiào
Đứa trẻ cười hì hì.
zhèzhēnyǒu
Hì, việc này thật thú vị.
xiàozhepǎokāile
Cô ấy cười vui rồi chạy đi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây