嘻
丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
15
HSK1
Danh từ
Từ ghép (36)
Định nghĩa (1)
1
thán từ
Nghĩa:Tiếng cười, vui vẻ
Ví dụ (3)
孩子嘻嘻地笑。
Đứa trẻ cười hì hì.
嘻,这真有趣。
Hì, việc này thật thú vị.
她嘻笑着跑开了。
Cô ấy cười vui rồi chạy đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây