Hán Việt:HY••Loại từ:Danh từ
15 nét
丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一+3
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+喜Hỷ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
嘻
Tiếng cười, vui vẻ
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

喜
Hỷ
Vui / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

嘻
Tiếng cười, vui vẻ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Thán từ
VINghĩa:Tiếng cười, vui vẻ
ENTiếng Anh:giggle, laugh, chuckle
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
孩子嘻嘻地笑。
Đứa trẻ cười hì hì.
The child giggled.
#2
嘻,这真有趣。
Hì, việc này thật thú vị.
Hee, this is really interesting.
#3
她嘻笑着跑开了。
Cô ấy cười vui rồi chạy đi.
She ran off giggling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây