chún
Rượu thuần khiết, cồn
Hán việt: thuần
一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一
15
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:Rượu thuần khiết, cồn

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI