醇
一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一
15
HSK1
Danh từ
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Rượu thuần khiết, cồn
Ví dụ (3)
这瓶酒味道很醇。
Chai rượu này có vị rất thuần hậu.
化学课讲到乙醇。
Giờ hóa học nói đến ethanol.
他的声音醇厚动听。
Giọng anh ấy trầm ấm dễ nghe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây