Hán Việt:THỐ••Loại từ:danh từ
15 nét
一丨フノフ一一一丨丨一丨+3
Không dùng lượng từ riêng
酉Dậu+昔Tích
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
醋
Giấm
酉
Bộ Dậu
Rượu (bên trái)

昔
Tích
Xưa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

醋
giấm (gia vị).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:giấm (gia vị).
ENTiếng Anh:Vinegar.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
吃饺子要蘸醋。
Ăn sủi cảo phải chấm giấm.
You should dip dumplings in vinegar.
#2
这道菜糖醋味的,很好吃。
Món này vị chua ngọt (đường giấm), rất ngon.
This dish has a sweet-and-sour flavor and is very tasty.
#3
如果你觉得太辣,可以加点醋。
Nếu bạn thấy cay quá, có thể thêm chút giấm.
If you think it's too spicy, you can add a little vinegar.
#4
山西人很喜欢吃醋。
Người Sơn Tây rất thích ăn giấm (nghĩa đen).
People from Shanxi really like vinegar.
#5
这瓶醋过期了吗?
Chai giấm này hết hạn chưa?
Has this bottle of vinegar expired?
2
Danh từ (metaphor)
VINghĩa:ghen (ghen tuông tình cảm).
ENTiếng Anh:Jealousy (in love relationships).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
看到男朋友跟别的女孩说话,她吃醋了。
Nhìn thấy bạn trai nói chuyện với cô gái khác, cô ấy ghen rồi.
Seeing her boyfriend talking to another girl, she got jealous.
#2
别乱吃醋,我们只是普通朋友。
Đừng có ghen tuông linh tinh, chúng tôi chỉ là bạn bình thường.
Don't be so jealous—we're just ordinary friends.
#3
他是个大醋坛子。
Anh ấy là một hũ giấm to (người hay ghen).
He is extremely jealous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây