Hán Việt:TIỂU••Loại từ:Động từ
16 nét
フフ一ノ丨フ一一丶一フノ+4
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+敫Chữ Kiểu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
缴
nộp, giao nộp; quấn, buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi dây buộc gọn

敫
Chữ Kiểu
Sáng rõ, thúc giục nộp lên
Hình ảnh minh họa

缴
nộp, giao nộp, thu giữ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “jiǎo”VINghĩa:nộp, giao nộp, thu giữ.
ENTiếng Anh:To hand in / To pay / To seize.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
请按时缴费。
Xin hãy nộp phí đúng hạn.
Please pay the fee on time.
#2
公司每月缴税。
Công ty nộp thuế hằng tháng.
The company pays taxes every month.
#3
警方缴获了一批赃物。
Cảnh sát thu giữ một lô tang vật.
The police seized a batch of stolen goods.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhuó”VINghĩa:quấn, buộc, vướng trong nghĩa cổ.
ENTiếng Anh:To wind / To bind, archaic.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
古人捕鸟时常在箭上系着生丝做的缴。
Người xưa khi săn chim thường buộc sợi dây tơ sống (dùng để quấn, buộc trong nghĩa cổ) vào mũi tên.
When catching birds, ancient people often tied a raw silk cord to their arrows.
#2
猎人用缴射鸟。
Thợ săn dùng dây buộc tên để bắn chim.
The hunter shot birds using an arrow with a silk cord attached.
#3
猎人拉满弓弦,带缴的利箭瞬间飞向高空。
Người thợ săn kéo căng dây cung, mũi tên sắc buộc dây tơ tức khắc bay vút lên bầu trời.
The hunter drew the bowstring full, and the sharp arrow with its silk line flew into the sky in an instant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây