Hán Việt:MỖI••Loại từ:Đại từ
7 nét
ノ一フフ丶一丶
Không dùng lượng từ riêng
𠂉Nét phẩy ngang+母Mẫu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
每
mỗi, từng
𠂉
Nét phẩy ngang
Che phủ (phía trên)
母
Bộ Mẫu
Mẹ (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

每
mỗi, mọi (chỉ từng cá thể trong một tập thể).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ / từ hạn định
VINghĩa:mỗi, mọi (chỉ từng cá thể trong một tập thể).
ENTiếng Anh:Every, each.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我每天都去图书馆。
Tôi ngày nào cũng (mỗi ngày đều) đi thư viện.
I go to the library every day.
#2
每个人都有自己的梦想。
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
Everyone has their own dreams.
#3
这药每天吃三次。
Thuốc này mỗi ngày uống (ăn) ba lần.
Take this medicine three times a day.
#4
每当我想起这件事,都很感动。
Mỗi khi tôi nhớ lại chuyện này, đều rất cảm động.
Whenever I think of this, I feel deeply moved.
#5
这里的风景每季都不同。
Phong cảnh ở đây mỗi mùa đều khác nhau.
The scenery here is different in every season.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây