Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这个
学年
我们
有
很多
新
学生。
This academic year, we have many new students.
Năm học này chúng tôi có rất nhiều sinh viên mới.
你
下个
学年
计划
选
什么
课?
What classes are you planning to take next academic year?
Bạn dự định chọn lớp gì vào năm học tới?
每个
学年
都
有
它
的
挑战
和
机会。
Each academic year has its challenges and opportunities.
Mỗi năm học đều có những thách thức và cơ hội của nó.
Bình luận