Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
jiǔ
HSK 1
số chín (9).
Hán Việt:CỬU••Loại từ:Số từ
2 nét
ノフ
Không dùng lượng từ riêng
丿Nét phẩy+乙Ất

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

九
jiǔ
số chín, chín
丿
Nét phẩypiě
Nét xiên trái
乙
Bộ Ấtyǐ
Nét cong uốn lượn
Mẹo nhớ nhanh:

Nét phẩy (丿) vươn xuống hòa cùng nét cong móc uốn lượn (乙) như rồng bay lên trời biểu trưng cho con số lớn nhất hàng đơn vị là số chín (九).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Số từ
VINghĩa:số chín (9).
ENTiếng Anh:Nine (9).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
jiǔ九shì是zhōngguórén中国人xǐhuan喜欢de的shùzì数字。
Số 9 là con số mà người Trung Quốc yêu thích.
Nine is a number that Chinese people like.
#2
xiànzài现在shì是zǎoshang早上jiǔdiǎn九点zhěng整。
Bây giờ là 9 giờ sáng đúng.
It is exactly nine o'clock in the morning now.
#3
zhè这jiàn件yīfu衣服zhǐyào只要jiǔshíjiǔ九十九kuàiqián块钱。
Bộ quần áo này chỉ có giá 99 tệ thôi.
This piece of clothing costs only ninety-nine yuan.
#4
tā他shì是jiǔyuè九月jiǔ九hào号chūshēng出生de的。
Anh ấy sinh vào ngày 9 tháng 9.
He was born on September 9th.
#5
jiǔniúyìmáo九牛一毛。
Chín con trâu mất một sợi lông (thành ngữ: chỉ số lượng quá nhỏ bé, không đáng kể).
A drop in the ocean.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây