植物学家
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 植物学家
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhà thực vật học
Ví dụ (3)
植物学家研究野生植物。
Nhà thực vật học nghiên cứu thực vật hoang dã.
植物学家发现了一种新花。
Nhà thực vật học phát hiện một loài hoa mới.
他跟植物学家去森林考察。
Anh ấy đi khảo sát rừng cùng nhà thực vật học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây