家庭主妇
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 家庭主妇
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nội trợ
Ví dụ (3)
她曾经是一名家庭主妇。
Cô ấy từng là một người nội trợ.
家庭主妇每天安排家务。
Người nội trợ mỗi ngày sắp xếp việc nhà.
这部电影讲述家庭主妇的生活。
Bộ phim này kể về cuộc sống của người nội trợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây