蝙蝠
biānfú
Con dơi
把
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Con dơi
Ví dụ (3)
bàng wǎn傍晚yǒu有biān蝙fú蝠fēi飞chū出lai来。
Chiều tối có dơi bay ra.
biān蝙fú蝠cháng常zài在yè夜li里huó dòng活动。
Dơi thường hoạt động vào ban đêm.
dòng洞li里zhù住zhe着hěn很duō多biān蝙fú蝠。
Trong hang có nhiều con dơi sống.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây