貂
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Thú (豸) lông mịn (召 âm đọc) quý hiếm, loài lông thú làm áo, con chồn 貂.
Thành phần cấu tạo
貂
Con chồn
豸
Bộ Trĩ
Thú dữ (bên trái)
召
Triệu
Triệu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Con chồn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây