螳螂
tángláng
Bọ ngựa
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bọ ngựa
Ví dụ (3)
tánglángzhànzàishùzhīshang
Bọ ngựa đứng trên cành cây.
zhèzhītánglángyán hěn绿
Con bọ ngựa này có màu rất xanh.
hái zizàihuāyuánlikàndàotángláng
Đứa trẻ nhìn thấy bọ ngựa trong vườn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây