蘑菇
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nấm
Ví dụ (3)
森林里长了很多蘑菇。
Trong rừng mọc nhiều nấm.
有些蘑菇不能吃。
Có một số loại nấm không thể ăn.
她把蘑菇放进汤里。
Cô ấy cho nấm vào canh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây