Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
蘑菇
mógū
Nấm
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "蘑菇" (mógū) nghĩa là "Nấm", ghép bởi: 蘑 (mó): nấm hương + 菇 (gū): cây nấm.

Thành phần cấu tạo

蘑菇
mógū
Nấm
艹
磨
姑

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nấm
Ví dụ (3)
sēn lín森林li里zhǎng长le了hěn很duō多mó蘑gū菇。
Trong rừng mọc nhiều nấm.
yǒu有xiē些mó蘑gū菇bù不néng能chī吃。
Có một số loại nấm không thể ăn.
tā她bǎ把mó蘑gū菇fàng放jìn进tāng汤li里。
Cô ấy cho nấm vào canh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây