肘
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Phần thịt (⺼) gần tấc (寸) tay, khớp giữa cánh tay, khuỷu tay 肘.
Thành phần cấu tạo
肘
Khuỷu tay
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Khuỷu tay
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây