喂
丨フ一丨フ一丨一一フノ丶
12
HSK 1/2
Thán từ
Gợi nhớ
Mở miệng (口) gọi to một tiếng để ai đó chú ý (畏), tiếng gọi khi nhấc điện thoại: alo 喂!
Thành phần cấu tạo
喂
alo (khi nghe điện thoại); này (gọi ai đó)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
畏
Úy
Sợ hãi / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
interjection (phone)
Nghĩa:a lô (từ thán dùng khi nghe điện thoại - đọc thanh 2: wéi).
Ví dụ (7)
喂,你好,请问是哪位?
A lô, xin chào, cho hỏi là vị nào đấy ạ?
喂,你能听见我说话吗?
A lô, bạn có nghe thấy tôi nói không?
喂,我听不清楚,请再说一遍。
A lô, tôi nghe không rõ, làm ơn nói lại lần nữa.
喂,是李老师吗?我是大卫。
A lô, có phải thầy Lý không ạ? Em là David.
喂,我现在有点忙,等会儿给你回电话。
A lô, bây giờ tôi hơi bận, lát nữa sẽ gọi lại cho bạn.
2
interjection (calling)
Nghĩa:này, ê (dùng để gọi người khác, thu hút sự chú ý - đọc thanh 4: wèi).
Ví dụ (7)
喂,别走那么快,等等我!
Này, đừng đi nhanh thế, đợi tôi với!
喂,那是我的书,请还给我。
Này, đó là sách của tôi, làm ơn trả lại cho tôi.
喂,小心前面有车!
Ê, cẩn thận phía trước có xe kìa!
喂,你在干什么呢?
Này, cậu đang làm cái gì đấy?
喂,咱们去那边看看吧。
Này, chúng ta qua bên kia xem thử đi.
3
Động từ
Nghĩa:cho ăn, bón, nuôi (đọc thanh 4: wèi).
Ví dụ (7)
妈妈正在给宝宝喂奶。
Mẹ đang cho em bé bú sữa.
请不要给动物园的猴子喂食。
Vui lòng không cho khỉ trong sở thú ăn.
你今天早上喂狗了吗?
Sáng nay bạn đã cho chó ăn chưa?
他生病了,需要人喂饭。
Anh ấy bị ốm rồi, cần người bón cơm cho.
我帮邻居喂几天猫。
Tôi giúp hàng xóm cho mèo ăn vài ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây