Hán Việt:ỦY••Loại từ:Thán từ
12 nét
丨フ一丨フ一丨一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+畏Úy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
喂
a lô; này, ê; cho ăn, bón, nuôi
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)

畏
Úy
Sợ hãi / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

喂
a lô (từ thán dùng khi nghe điện thoại).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Thán từ điện thoại
Đa âm (多音字): đọc là “wéi”VINghĩa:a lô (từ thán dùng khi nghe điện thoại).
ENTiếng Anh:Hello (on the phone).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
喂,你好,请问是哪位?
A lô, xin chào, cho hỏi là vị nào đấy ạ?
Hello, who is this, please?
#2
喂,你能听见我说话吗?
A lô, bạn có nghe thấy tôi nói không?
Hello, can you hear me?
#3
喂,我听不清楚,请再说一遍。
A lô, tôi nghe không rõ, làm ơn nói lại lần nữa.
Hello, I can't hear you clearly. Please say it again.
#4
喂,是李老师吗?我是大卫。
A lô, có phải thầy Lý không ạ? Em là David.
Hello, is this Mr. Li? This is David.
#5
喂,我现在有点忙,等会儿给你回电话。
A lô, bây giờ tôi hơi bận, lát nữa sẽ gọi lại cho bạn.
Hello, I'm a bit busy right now. I'll call you back later.
2
Thán từ gọi người
Đa âm (多音字): đọc là “wèi”VINghĩa:này, ê (dùng để gọi người khác, thu hút sự chú ý).
ENTiếng Anh:Hey (calling for attention).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
喂,别走那么快,等等我!
Này, đừng đi nhanh thế, đợi tôi với!
Hey, don't walk so fast—wait for me!
#2
喂,那是我的书,请还给我。
Này, đó là sách của tôi, làm ơn trả lại cho tôi.
Hey, that's my book. Please give it back to me.
#3
喂,小心前面有车!
Ê, cẩn thận phía trước có xe kìa!
Hey, watch out, there's a car ahead!
#4
喂,你在干什么呢?
Này, cậu đang làm cái gì đấy?
Hey, what are you doing?
#5
喂,咱们去那边看看吧。
Này, chúng ta qua bên kia xem thử đi.
Hey, let's go over there and take a look.
3
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “wèi”VINghĩa:cho ăn, bón, nuôi.
ENTiếng Anh:To feed (animals/people).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
妈妈正在给宝宝喂奶。
Mẹ đang cho em bé bú (ăn) sữa.
Mom is breastfeeding the baby.
#2
请不要给动物园的猴子喂食。
Vui lòng không cho khỉ trong sở thú ăn.
Please don't feed the monkeys at the zoo.
#3
你今天早上喂狗了吗?
Sáng nay bạn đã cho chó ăn chưa?
Did you feed the dog this morning?
#4
他生病了,需要人喂饭。
Anh ấy bị ốm rồi, cần người bón cơm cho.
He is sick and needs someone to feed him.
#5
我帮邻居喂几天猫。
Tôi giúp hàng xóm cho mèo ăn vài ngày.
I'm helping my neighbor feed the cat for a few days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây