Hán Việt:THÍCH••Loại từ:Động từ
15 nét
丨フ一丨一丨一丨フ一一ノ+3
Không dùng lượng từ riêng
足Túc+易Dịch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
踢
đá (bóng, vật gì đó bằng chân)
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)

易
Dịch
Dễ, đổi / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

踢
đá (dùng chân tác động lực), chơi (bóng đá, đá cầu).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đá (dùng chân tác động lực), chơi (bóng đá, đá cầu).
ENTiếng Anh:To kick / To play (soccer).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们去踢足球吧。
Chúng ta đi đá bóng đi.
Let's go play soccer.
#2
他踢进了一个球。
Anh ấy đã đá vào (ghi) một bàn thắng.
He kicked in a goal.
#3
谁踢了我的椅子?
Ai đã đá vào ghế của tôi vậy?
Who kicked my chair?
#4
别踢门,太不礼貌了。
Đừng có đá cửa, bất lịch sự quá.
Don't kick the door; it's very rude.
#5
他生气地踢了一下桌子。
Anh ấy tức giận đá vào cái bàn một cái.
He angrily kicked the table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây