Hán Việt:AI••Loại từ:Thán từ
8 nét
丨フ一一丨丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+艾Ngải
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
哎
ôi, ây (thán từ biểu hiện ngạc nhiên, thất vọng)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)

艾
Ngải
Cỏ ngải / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

哎
ê, này, ôi (thán từ dùng để nhắc nhở, tỏ ý ngạc nhiên hoặc không hài lòng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Thán từ (surprise, reminder)
VINghĩa:ê, này, ôi (thán từ dùng để nhắc nhở, tỏ ý ngạc nhiên hoặc không hài lòng).
ENTiếng Anh:Hey! / Why! / Look! (Expressing surprise or reminding).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
哎,你怎么在这儿?
Ơ kìa (Ôi), sao bạn lại ở đây?
Hey, what are you doing here?
#2
哎,别跑!
Ê (Này), đừng chạy!
Hey, don't run!
#3
哎,我忘了带钱包。
Ây da (Chết thật), tôi quên mang ví rồi.
Oh no, I forgot to bring my wallet.
#4
哎,真倒霉!
Haizz, thật xui xẻo!
Oh, what bad luck!
#5
哎,你听我说。
Này, cậu nghe tôi nói đã.
Hey, listen to me.
2
Thán từ (tiếng thở dài, ài)
VINghĩa:haizz, chán quá (tiếng thở dài, thường đọc thanh 4).
ENTiếng Anh:Hey! / Why! / Look! (Expressing surprise or reminding)
Câu ví dụ thực tế (1)
#1
哎,没办法。
Haizz, hết cách rồi.
Oh well, there's nothing we can do.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây