室内植物
shìnèi zhíwù
Cây trồng trong nhà
Hán việt: thất nạp thực vật
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cây trồng trong nhà
Ví dụ (3)
chuāngbiānfàngzhepénshìnèizhí
Bên cửa sổ đặt vài chậu cây trồng trong nhà.
shìnèizhí ràngfáng jiāngèngshū fu
Cây trồng trong nhà làm căn phòng dễ chịu hơn.
měi tiāngěishìnèizhí jiāoshuǐ
Cô ấy tưới nước cho cây trong nhà mỗi ngày.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây