废纸篓
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 废纸篓
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giỏ đựng giấy vụn
Ví dụ (3)
废纸篓放在桌子旁边。
Giỏ đựng giấy vụn đặt cạnh bàn.
废纸篓里有很多纸。
Trong giỏ giấy vụn có nhiều giấy.
请把废纸篓倒干净。
Hãy đổ sạch giỏ đựng giấy vụn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây