优秀学生竞赛
yōuxiù xuéshēng jìngsài
Thi học sinh giỏi
Hán việt: ưu tú học sanh cạnh trại
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thi học sinh giỏi
Ví dụ (3)
cān jiāleshù xuéyōu xiùxué shēngjìng sài
Anh ấy tham gia kỳ thi học sinh giỏi toán.
yōu xiùxué shēngjìng sàixiàzhōu xíng
Kỳ thi học sinh giỏi sẽ tổ chức tuần sau.
xué xiàowèiyōu xiùxué shēngjìng sàizuòzhǔn bèi
Trường chuẩn bị cho kỳ thi học sinh giỏi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây