主观测试
zhǔguān cèshì
Thi tự luận
Hán việt: chúa quan trắc thí
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thi tự luận
Ví dụ (3)
zhǔ guānshì yàoxiěcháng àn
Bài thi tự luận cần viết câu trả lời dài.
zhèzhǔ guānshì jiàonán
Bài thi tự luận lần này khá khó.
zhǔ guānshìpíngfēnyàocān kǎobiāo zhǔn àn
Chấm điểm bài thi tự luận cần tham khảo đáp án chuẩn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây