公民教育
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Môn giáo dục công dân
Ví dụ (3)
公民教育帮助学生了解法律。
Giáo dục công dân giúp học sinh hiểu pháp luật.
她教初中的公民教育。
Cô ấy dạy môn giáo dục công dân ở cấp hai.
公民教育课讨论社会责任。
Môn giáo dục công dân thảo luận về trách nhiệm xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây