上课时间
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 上课时间
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giờ học
Ví dụ (3)
上课时间是早上八点。
Giờ học là tám giờ sáng.
请不要在上课时间使用手机。
Đừng dùng điện thoại trong giờ học.
学校调整了上课时间。
Trường đã điều chỉnh giờ học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây