职业培训
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đào tạo nghề
Ví dụ (3)
学校提供职业培训课程。
Trường cung cấp khóa đào tạo nghề.
职业培训能帮助学生就业。
Đào tạo nghề có thể giúp học sinh có việc làm.
他参加了三个月的职业培训。
Anh ấy tham gia đào tạo nghề trong ba tháng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây