博士研究生
bóshì yánjiūshēng
Nghiên cứu sinh tiến sĩ
Hán việt: bác sĩ nghiên cứu sanh
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nghiên cứu sinh tiến sĩ
Ví dụ (3)
shìyán jiūshēngzhèng zàizuòshí yàn
Nghiên cứu sinh tiến sĩ đang làm thí nghiệm.
zhèwèi shìyán jiūshēng biǎolelùn wén
Nghiên cứu sinh tiến sĩ này đã công bố luận văn.
shìyán jiūshēng yàodǎoshīzhǐ dǎo
Nghiên cứu sinh tiến sĩ cần người hướng dẫn chỉ đạo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây