副博士
位
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "副博士" (fùbóshì) mang nghĩa "Phó Tiến sĩ", kết hợp bởi 副 (fù - phó): "đôi" + 博 (bó - bác): "rộng lớn" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 副: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chia vật nguyên vẹn đầy đủ (畐) thành hai phần tương xứng hỗ trợ lẫn nhau, chỉ cấp phó hoặc một đôi, một cặp, bộ (副). • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 副博士
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phó Tiến sĩ
Ví dụ (3)
他获得了副博士学位。
Anh ấy đã nhận học vị phó tiến sĩ.
He earned an associate doctoral degree.
副博士需要完成研究论文。
Phó tiến sĩ cần hoàn thành luận văn nghiên cứu.
An associate doctoral candidate needs to complete a research thesis.
这个制度包含副博士资格。
Hệ thống này bao gồm tư cách phó tiến sĩ.
This system includes the associate doctorate qualification.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây