竞争对手
jìngzhēng duìshǒu
Đối thủ
Hán việt: cạnh tranh đối thủ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đối thủ
Ví dụ (3)
zhèjiāgōng shì mendejìng zhēngduì shǒu
Công ty này là đối thủ cạnh tranh của chúng tôi.
jìng zhēngduì shǒutuīchūlexīnchǎn pǐn
Đối thủ cạnh tranh đã ra mắt sản phẩm mới.
menyàoliǎo jiějìng zhēngduì shǒudeyōu shì
Chúng ta cần hiểu ưu thế của đối thủ cạnh tranh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây