Hán Việt:NÂM••Loại từ:Đại từ
11 nét
ノ丨ノフ丨ノ丶丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
你Nỉ+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
您
ngài, ông, bà, quý vị (kính ngữ)
你
Nỉ
Bạn (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, sự tôn kính (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

您
ông, bà, ngài, thầy/cô (ngôi thứ 2 số ít, dùng thể hiện sự kính trọng hoặc xã giao lịch sự).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ
VINghĩa:ông, bà, ngài, thầy/cô (ngôi thứ 2 số ít, dùng thể hiện sự kính trọng hoặc xã giao lịch sự).
ENTiếng Anh:You (polite form).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
您好!
Xin chào ngài (Chào ông bà)!
Hello!
#2
这是您的茶。
Đây là trà của ông ạ.
This is your tea.
#3
请问您贵姓?
Xin hỏi quý danh của Ngài là gì?
May I ask your surname?
#4
您身体好吗?
Sức khỏe của ông có tốt không ạ?
How are you?
#5
非常感谢您的帮助。
Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của Ngài.
Thank you very much for your help.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây