Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
nín
HSK 1
ông, bà, ngài, thầy/cô (ngôi thứ 2 số ít, dùng thể hiện sự kính trọng hoặc xã giao lịch sự).
Hán Việt:NÂM••Loại từ:Đại từ
11 nét
ノ丨ノフ丨ノ丶丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
你Nỉ+心Tâm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

您
nín
ngài, ông, bà, quý vị (kính ngữ)
你
Nỉnǐ
Bạn (phía trên)
心
Bộ Tâmxīn
Trái tim, sự tôn kính (phía dưới)
Bộ Tâm
Mẹo nhớ nhanh:

Đặt người đối diện (你) lên trên hết trong trái tim (心) để bày tỏ lòng kính trọng sâu sắc khi gọi ngài, ông, bà (您).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Đại từ
VINghĩa:ông, bà, ngài, thầy/cô (ngôi thứ 2 số ít, dùng thể hiện sự kính trọng hoặc xã giao lịch sự).
ENTiếng Anh:You (polite form).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nín您hǎo好!
Xin chào ngài (Chào ông bà)!
Hello!
#2
zhè这shì是nín您de的chá茶。
Đây là trà của ông ạ.
This is your tea.
#3
qǐngwèn请问nín您guìxìng贵姓?
Xin hỏi quý danh của Ngài là gì?
May I ask your surname?
#4
nín您shēntǐ身体hǎo好ma吗?
Sức khỏe của ông có tốt không ạ?
How are you?
#5
fēicháng非常gǎnxiè感谢nín您de的bāngzhù帮助。
Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của Ngài.
Thank you very much for your help.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây