Hán Việt:LA••Loại từ:Tiểu từ, trợ từ
11 nét
丨フ一一丨一丶一丶ノ一
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+拉Lạp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
啦
đấy, nhé, nhá, à
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)

拉
Lạp
Kéo / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

啦
đấy, nhé, rồi, nhá, đây mà (trợ từ ngữ khí cuối câu, biểu thị cảm thán, vui vẻ hoặc hoàn thành; thường do `le` + `a` rút gọn âm).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Trợ từ (tình thái)
VINghĩa:đấy, nhé, rồi, nhá, đây mà (trợ từ ngữ khí cuối câu, biểu thị cảm thán, vui vẻ hoặc hoàn thành; thường do `le` + `a` rút gọn âm).
ENTiếng Anh:Sentence-final particle indicating excitement, realization, or completion (fusion of `le` + `a`).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
吃饭啦!
Ăn cơm thôi! (Ăn cơm nào!).
Time to eat!
#2
你看,他来啦!
Bạn nhìn kìa, anh ấy đến rồi! (Lái le a).
Look, here he comes!
#3
好啦,别生气了。
Được rồi (Thôi mà), đừng giận nữa.
Alright, don't be mad anymore.
#4
天亮啦,快起床。
Trời sáng rồi đấy, mau dậy thôi.
It's daybreak—get up quickly.
#5
怎么啦?
Sao thế? (Sao vậy?).
What's wrong?
2
Trợ từ (liệt kê)
VINghĩa:nào là... nào là... (dùng khi liệt kê trong khẩu ngữ).
ENTiếng Anh:Particle used in listing items (colloquial).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
书啦,笔啦,本子啦,都准备好了。
Nào sách này, bút này, vở này, đều đã chuẩn bị xong rồi.
Books, pens, notebooks, and everything else are all ready.
#2
我就喜欢吃些水果啦、零食啦。
Tôi chỉ thích ăn mấy thứ như hoa quả này, đồ ăn vặt này.
I just like eating things like fruit and snacks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây