第
ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
11
道
HSK 2
Phó từ
Gợi nhớ
Dùng thẻ tre (⺮) ghi thứ tự anh em (弟), xếp hạng từ lớn đến nhỏ, đánh số thứ 第 tự.
Thành phần cấu tạo
第
thứ (để chỉ thứ tự)
⺮
Bộ Trúc
Cây tre (phía trên)
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
prefix (ordinal number)
Nghĩa:thứ, hạng (tiền tố đặt trước số đếm để chỉ số thứ tự).
Ví dụ (8)
这是我第一次来中国。
Đây là lần đầu tiên (thứ nhất) tôi đến Trung Quốc.
请大家翻到课本的第十页。
Mời mọi người lật đến trang thứ 10 của sách giáo khoa.
他是比赛的第一名。
Anh ấy là người đứng thứ nhất (hạng nhất) trong cuộc thi.
无论是谁,安全总是第一位的。
Bất kể là ai, an toàn luôn là vị trí số một (đầu tiên).
你们住在几楼?——我们住在第五层。
Các bạn sống ở tầng mấy? — Chúng tôi sống ở tầng 5 (tầng thứ 5).
2
noun (classical)
Nghĩa:phủ đệ (nhà quan lớn) / khoa thi (nghĩa cổ).
Ví dụ (2)
府第。
Phủ đệ, dinh thự.
及第。
Thi đỗ (đến được thứ hạng).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây