Hán Việt:MA••Loại từ:Liên từ
14 nét
丨フ一丶一ノ一丨ノ丶一丨+2
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+麻Ma
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
嘛
trợ từ ngữ khí: mà, đấy thôi
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)

麻
Ma
Cây gai / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

嘛
mà, chứ, chứ lị (biểu thị sự hiển nhiên, ai cũng biết, đạo lý rõ ràng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Trợ từ tình thái (hiển nhiên)
VINghĩa:mà, chứ, chứ lị (biểu thị sự hiển nhiên, ai cũng biết, đạo lý rõ ràng).
ENTiếng Anh:Particle indicating that something is obvious or self-evident.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
大家都是朋友嘛,别客气。
Mọi người đều là bạn bè cả mà (hiển nhiên), đừng khách sáo.
We're all friends, so don't be so polite.
#2
不想去就不去嘛。
Không muốn đi thì đừng đi thôi (chuyện rõ ràng thế mà).
If you don't want to go, then don't go.
#3
这是个好机会,你应该去试试嘛。
Đây là cơ hội tốt, bạn nên đi thử xem sao chứ.
This is a good opportunity—you should give it a try.
#4
这就是你的不对了嘛。
Cái này là bạn sai rồi còn gì (rõ ràng là bạn sai).
Well, that's where you're in the wrong.
#5
不懂就问嘛。
Không hiểu thì hỏi thôi (đương nhiên rồi).
If you don't understand, just ask.
2
Trợ từ tình thái (gợi ý)
VINghĩa:đi, nhé, thôi (dùng để khuyên bảo, gợi ý hoặc mong chờ đối phương làm gì đó).
ENTiếng Anh:Particle expressing hope, suggestion, or persuasion.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你快点儿嘛!
Bạn nhanh lên đi mà!
Hurry up!
#2
别生气了嘛。
Đừng giận nữa mà (năn nỉ).
Don't be mad anymore.
#3
你就帮帮我嘛。
Bạn giúp mình một chút đi mà.
Please just help me out.
#4
以后注意点儿就是了嘛。
Sau này chú ý chút là được thôi mà (khuyên bảo).
Just be more careful from now on, okay?
#5
你就告诉我不行嘛?
Bạn nói cho tôi biết không được sao?
Can't you just tell me?
3
Trợ từ (đánh dấu chủ đề)
VINghĩa:thì, ấy à, mà (dùng ngắt giữa câu để nêu chủ đề rồi mới nhận xét).
ENTiếng Anh:Used after the topic to pause before commenting on it.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个嘛,我也不太清楚。
Cái này ấy à, tôi cũng không rõ lắm.
Well, I'm not very sure either.
#2
这件衣服嘛,虽然好看,但是太贵了。
Bộ quần áo này thì, tuy đẹp đấy, nhưng đắt quá.
As for this piece of clothing, although it looks nice, it's too expensive.
#3
他这个人嘛,心地是很好的。
Anh ấy ấy mà, tâm địa rất tốt.
As a person, he has a very kind heart.
#4
至于钱嘛,可以慢慢赚。
Còn về tiền ấy à, có thể từ từ kiếm.
As for money, it can be earned gradually.
#5
学外语嘛,最重要的就是多说。
Học ngoại ngữ thì, quan trọng nhất chính là nói nhiều.
When learning a foreign language, the most important thing is to speak more.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây