各
Gợi nhớ
Mỗi bước chân (夂) đi đến một nơi (口) khác nhau, mỗi người một hướng riêng, từng cái, mỗi 各.
Thành phần cấu tạo
各
mỗi, từng, mọi
夂
Bộ Trĩ
Bước chân đi (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi chốn (phía dưới)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Ví dụ sử dụng:
两种运动
hai môn thể thao / hai loại vận động
两种意见
hai loại ý kiến / quan điểm
一种办法
một cách / một phương pháp
一种行为
một hành vi / hành động
一种礼节
một kiểu nghi lễ / lễ nghi
一种病毒
một loại virus
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:các, mỗi, từng (chỉ từng cá thể trong một nhóm).
Ví dụ (8)
各位,请注意。
Thưa các vị (Các bạn), xin hãy chú ý.
世界各地都有中国人。
Khắp các nơi (mọi nơi) trên thế giới đều có người Trung Quốc.
每个人都有各的优点。
Mỗi người đều có ưu điểm riêng của mình.
这就是所谓的“各有所好”。
Đây chính là cái gọi là "mỗi người có một sở thích riêng".
请各部门经理来开会。
Mời giám đốc các bộ phận đến họp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây