1
Ngữ pháp 一样
Cấu trúc A 跟 B 一样 được dùng để so sánh A và B về tính chất hoặc hành động. Nghĩa là A và B giống nhau về tính chất (tính từ) hoặc cùng làm một hành động (động từ).
A 跟 B 一样 + Tính từ
Cấu trúc ngữ pháp
A + 跟 + B + 一样 + Tính từ
Ví dụ minh họa (6)
我的房间跟你的房间一样大。
Phòng của tôi và phòng của bạn lớn như nhau.
他的手机跟我的手机一样新。
Điện thoại của anh ấy và điện thoại của tôi mới như nhau.
她的裙子跟我的一样漂亮。
Váy của cô ấy và của tôi đều đẹp như nhau.
这个城市跟那个城市一样热闹。
Thành phố này và thành phố kia đều nhộn nhịp như nhau.
这条路跟那条路一样长。
Con đường này dài như con đường kia.
他跟我一样高。
Anh ấy cao như tôi.
A 跟 B 一样 + Động từ
Cấu trúc ngữ pháp
A + 跟 + B + 一样 + Động từ
Ví dụ minh họa (6)
我跟你一样学习汉语。
Tôi và bạn đều học tiếng Hán như nhau.
他跟我一样跑步。
Anh ấy chạy giống như tôi.
我们跟他们一样工作。
Chúng tôi làm việc giống như họ.
她跟我一样每天读书。
Cô ấy đọc sách giống như tôi mỗi ngày.
这家餐厅跟那家餐厅一样受欢迎。
Nhà hàng này và nhà hàng kia đều được yêu thích như nhau.
这个项目跟那个项目一样进展顺利。
Dự án này và dự án kia tiến triển thuận lợi như nhau.