1
Ngữ pháp 会
会 (huì) là một động nghĩa là 'có thể', 'biết' hoặc 'sẽ'. Nó dùng để chỉ khả năng, kỹ năng học được hoặc dự đoán sự việc trong tương lai.
会 chỉ khả năng (biết làm gì)
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 会 + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ minh họa (4)
我会说汉语。
Tôi biết nói tiếng Trung.
他会开车。
Anh ấy biết lái xe.
你会游泳吗?
Bạn biết bơi không?
她会做饭。
Cô ấy biết nấu ăn.
会 chỉ dự đoán tương lai (sẽ)
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 会 + Động từ
Ví dụ minh họa (4)
明天会下雨。
Ngày mai sẽ mưa.
他会来参加会议。
Anh ấy sẽ đến tham dự cuộc họp.
我们会见面。
Chúng ta sẽ gặp nhau.
你会喜欢这本书。
Bạn sẽ thích quyển sách này.
Lưu ý: Không dùng '会' cho việc biết thông tin hay kiến thức
Cấu trúc ngữ pháp
知道
Ví dụ minh họa (1)
你会他的电话号码吗
'会' không được sử dụng để hỏi về thông tin. Hỏi về việc biết thông tin phải dùng '知道'.